In ống đồng (Gravure) và in Flexo: khác nhau thế nào, chọn loại nào

Bài viết bởi: Biên tập viên Ngày đăng: 17/09/2026 Cập nhật: 01/10/2026 14 phút đọc 451 lượt xem

In ống đồng là gì? In ống đồng, hay Gravure/Rotogravure, là công nghệ in lõm trong đó hình ảnh được tạo bởi hệ thống các ô lõm siêu nhỏ trên bề mặt trục in. Mực được giữ trong các ô này, phần mực thừa được dao gạt loại bỏ trước khi hình ảnh truyền trực tiếp lên vật liệu. Với bao bì mềm, Gravure nổi bật ở khả năng tái hiện hình ảnh chi tiết, màu sắc ổn định và phù hợp với các đơn hàng có sản lượng lớn.

Đông Âu hiện sử dụng cả in ống đồng (Gravure) và in Flexo trong hệ thống sản xuất bao bì, kết hợp với công đoạn ghép màng và gia công bao bì.

Nguyên lý truyền mực từ các lỗ vi điểm của công nghệ in ống đồng

Điểm khác biệt quan trọng của Gravure nằm ở trục in được khắc lõm. Thay vì dùng một bản in nổi như Flexo, hình ảnh và chữ được tạo thành từ hàng loạt ô lõm, thường được gọi là Cell. Kích thước, hình dạng và thể tích của các Cell quyết định lượng mực được giữ lại, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ màu và khả năng chuyển tông của hình ảnh.

Trong quá trình in, trục Gravure quay qua máng mực để các Cell được lấp đầy. Doctor Blade – dao gạt mực – tiếp xúc với bề mặt trục và loại bỏ phần mực dư trên vùng không chứa hình ảnh. Mực còn lại trong các Cell sau đó tiếp xúc với vật liệu thông qua lực ép của Impression Roller, tạo thành hình ảnh trên bề mặt màng.

Cơ chế này giúp lượng mực truyền lên vật liệu được kiểm soát thông qua chính cấu trúc của các Cell. Độ sâu, hình học và thể tích Cell vì vậy trở thành những thông số quan trọng khi chế bản trục. Nghiên cứu về trục Gravure cũng cho thấy lớp mạ crom trên bề mặt giúp bảo vệ vùng khắc, tăng khả năng chống mài mòn trong quá trình vận hành.

Đối với bao bì màng mềm, đây là một lợi thế đáng chú ý khi thiết kế có nhiều vùng màu, hình ảnh sản phẩm, chuyển sắc hoặc các chi tiết nhỏ cần tái hiện ổn định.

Bảng so sánh chi tiết giữa công nghệ in ống đồng và in Flexo trên màng mềm

Không nên hiểu rằng Gravure luôn có chất lượng cao hơn Flexo trong mọi trường hợp. Công nghệ Flexo hiện đại đã phát triển đáng kể về bản in, anilox, kiểm soát màu và tự động hóa. FTA ghi nhận rằng Flexo hiện đại có thể đạt chất lượng tương đương Gravure trong nhiều ứng dụng bao bì. Vì vậy, lựa chọn công nghệ cần dựa trên sản lượng, artwork, vật liệu, yêu cầu màu và cấu trúc chi phí của từng đơn hàng.

Đặc biệt, các con số như 175–200 LPI cho Gravure, 120–150 LPI cho Flexo, tốc độ 150–300 m/phút hoặc sai số chồng màu dưới 0,1 mm không nên sử dụng như giới hạn cố định cho toàn bộ ngành. Thông số thực tế phụ thuộc thiết bị, trục/bản in, vật liệu, mực, artwork và quy trình kiểm soát của từng nhà máy.

Bài toán điểm hòa vốn MOQ: Khi nào nên chọn in ống đồng thay vì Flexo?

Khác biệt kinh tế lớn nhất giữa hai công nghệ nằm ở chi phí chế bản ban đầu và sản lượng sản xuất.

Với Gravure, mỗi màu thường gắn với một trục in riêng. Do đó, một thiết kế nhiều màu sẽ phát sinh chi phí chế bản tương ứng. Khoản chi phí cố định này được phân bổ vào tổng số mét màng hoặc số lượng bao bì của đơn hàng. Khi sản lượng tăng, chi phí chế bản trên mỗi đơn vị giảm xuống.

Ngược lại, Flexo sử dụng bản in polymer nên có thể có lợi thế hơn đối với các đơn hàng ngắn hoặc những sản phẩm thường xuyên thay đổi artwork. FTA cũng ghi nhận đây là một trong những lý do Flexo ngày càng cạnh tranh với Gravure ở các đơn hàng có thời lượng chạy ngắn hơn.

Vì vậy, không nên lấy một mức 20.000–50.000 túi hoặc mức tiết kiệm 20–35% làm ngưỡng hòa vốn cố định. Điểm hòa vốn thực tế phải tính từ giá trục/bản in, số màu, repeat, khổ màng, chiều dài đơn hàng, tốc độ máy, hao hụt setup, giá mực và số lần tái sử dụng thiết kế.

Có thể hiểu đơn giản: đơn hàng càng dài và artwork càng ổn định, lợi thế kinh tế của việc đầu tư trục Gravure càng rõ hơn. Ngược lại, nếu sản phẩm có nhiều SKU, sản lượng từng SKU thấp và artwork thay đổi liên tục, Flexo có thể đem lại cấu trúc chi phí linh hoạt hơn.

Quy trình kiểm soát chất lượng màu sắc trong xưởng in ống đồng

Khắc trục in bằng công nghệ điện tử hoặc laser

Trước khi đưa lên máy, artwork được chuyển thành dữ liệu chế bản để tạo hệ thống Cell trên trục. Công nghệ khắc có thể sử dụng phương pháp cơ điện hoặc laser tùy hệ thống. Hình học Cell quyết định khả năng chứa và truyền mực của từng vùng hình ảnh.

Không nên áp dụng một độ sâu Cell cố định cho mọi thiết kế. Vùng màu đặc, vùng chuyển tầng và chi tiết hình ảnh có thể yêu cầu thông số khắc khác nhau.

Kiểm soát độ nhớt mực và cân bằng dung môi

Độ nhớt và thành phần dung môi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lấp đầy Cell, truyền mực và tốc độ khô. Khi độ nhớt thay đổi trong quá trình chạy máy, mật độ màu cũng có thể thay đổi theo.

Vì vậy, kiểm soát mực không chỉ là đo một lần trước khi chạy mà cần duy trì sự ổn định trong suốt quá trình sản xuất. Các thông số thực tế như độ nhớt, nhiệt độ, tốc độ máy và điều kiện sấy phải được phối hợp với nhau.

Kiểm soát quá trình sấy và dung môi tồn dư

Sau khi truyền lên màng, mực cần được sấy phù hợp trước khi cuộn hoặc chuyển sang công đoạn ghép. Điều kiện sấy phụ thuộc loại mực, dung môi, vật liệu nền, tốc độ máy và thiết kế hệ thống sấy.

Đặc biệt với bao bì dùng trong thực phẩm hoặc dược phẩm, kiểm soát dung môi tồn dư là một phần quan trọng của quản lý chất lượng. Tuy nhiên, QCVN 12-1:2011/BYT là quy chuẩn về an toàn vệ sinh đối với bao bì, dụng cụ bằng nhựa tổng hợp tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, không nên dùng quy chuẩn này như một tiêu chuẩn chung cho mọi bao bì dược phẩm.

Camera và hệ thống kiểm tra lỗi trên đường in

Các hệ thống camera có thể hỗ trợ phát hiện sớm những lỗi như sai lệch đăng ký màu, sọc dao gạt, thiếu mực, lem màu hoặc các bất thường lặp lại trên bề mặt in.

Với đơn hàng dài, việc phát hiện lỗi sớm đặc biệt quan trọng vì một lỗi kéo dài trên hàng nghìn mét màng có thể tạo ra lượng phế phẩm đáng kể.

Kiểm soát tĩnh điện trên màng

Màng polymer có thể phát sinh điện tích tĩnh trong quá trình chạy tốc độ cao. Điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình xử lý màng và truyền mực trong một số điều kiện. Thanh khử ion có thể được sử dụng trong hệ thống phù hợp để kiểm soát điện tích tĩnh, nhưng không nên xem đây là thiết bị bắt buộc cho mọi dây chuyền Gravure.

Mẹo thiết kế file đồ họa giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí trục in ống đồng

Một trong những cách trực tiếp nhất để kiểm soát chi phí Gravure là kiểm soát số lượng màu ngay từ giai đoạn thiết kế.

Nếu một thiết kế có thể xử lý bằng CMYK kết hợp với một số màu đặc cần thiết, doanh nghiệp có thể giảm số lượng trục phải chế bản so với việc sử dụng quá nhiều màu Pantone riêng biệt. Tuy nhiên, với màu nhận diện thương hiệu có yêu cầu sai lệch màu thấp, màu pha riêng vẫn có thể cần thiết.

Với doanh nghiệp có nhiều SKU cùng nhận diện thương hiệu, nên xây dựng hệ thống artwork thống nhất ngay từ đầu. Những yếu tố có thể giữ nguyên như màu nền, logo hoặc một số thành phần đồ họa nên được chuẩn hóa để giảm số lần thay đổi trục và đơn giản hóa công tác quản lý chế bản.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa với bao bì B2B có nhiều quy cách khác nhau nhưng sử dụng chung một hệ thống nhận diện.

Năng lực in ống đồng tại Đông Âu Packing

Đông Âu được thành lập từ năm 2008 và hiện cung cấp giải pháp in bao bì trên nền tảng Gravure và Flexo, kết hợp với công nghệ ghép màng và gia công bao bì. Danh mục sản phẩm bao gồm màng ghép, màng nhôm ép vỉ, Alu/Alu, PVC/PVDC, bao bì giấy, túi zipper, decal và màng co.

Doanh nghiệp công bố tổng năng lực sản xuất trên 10.000 tấn/năm, phục vụ 6 nhóm ngành gồm dược phẩm, thực phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, hóa mỹ phẩm, hóa chất và thú y. Hệ thống quản lý chất lượng ISO 15378 được áp dụng cho vật liệu bao bì sử dụng trong ngành dược phẩm.

Với đơn hàng bao bì mềm, việc lựa chọn Gravure hay Flexo nên được tính từ artwork, số lượng màu, loại màng, sản lượng, số SKU và tần suất thay đổi thiết kế. Đây là cách xác định công nghệ in phù hợp thay vì chỉ dựa vào số lượng túi.

Đông Âu Packing có thể tư vấn cấu trúc vật liệu, quy cách và phương án in phù hợp với từng sản phẩm, đồng thời hỗ trợ phát triển mẫu và tối ưu giải pháp bao bì theo dây chuyền đóng gói của khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Công nghệ rạch laser bao bì là gì kỹ thuật tạo đường xé dễ mở chuẩn xác
Công nghệ rạch laser bao bì là gì: Kỹ thuật tạo đường xé dễ mở chuẩn xác
Công nghệ rạch laser bao bì là gì: Đây là kỹ thuật gia công đường xé dễ mở (Laser Scoring) sử dụng chùm tia laser CO2 bước sóng 10.6 µm để bốc hơi chọn lọc...
Xem thêm
Túi có vòi Spout Pouch là gì cấu tạo màng ghép thay thế chai lọ nhựa cứng
Túi có vòi Spout Pouch là gì: Cấu tạo thay thế chai lọ nhựa cứng
Túi có vòi Spout Pouch là gì: Đây là giải pháp bao bì màng mềm phức hợp (phổ biến nhất là dạng túi đứng Doypack) được tích hợp trực tiếp cụm đầu vòi nhựa và...
Xem thêm
Bao bì hút ẩm chủ động là gì cơ chế màng tích hợp chất gom ẩm và oxy
Bao bì hút ẩm chủ động là gì: Màng tích hợp chất gom ẩm và oxy
Bao bì hút ẩm chủ động là gì: Đây là giải pháp bao bì tiên tiến (Active Packaging) tích hợp trực tiếp các hạt vi khoáng hút ẩm và chất gom oxy vào ma trận...
Xem thêm
Chỉ số MFI là gì ý nghĩa chỉ số chảy nhựa trong gia công màng PE và PP
Chỉ số MFI là gì: Ý nghĩa chỉ số chảy nhựa trong gia công màng PE và PP
Chỉ số MFI là gì: Đây là thông số đo lường tốc độ dòng chảy khối lượng của polymer nóng chảy (Melt Flow Index hay Melt Flow Rate – MFR) qua một đầu đùn mao...
Xem thêm
Màng co POF là gì ưu điểm vượt trội so với màng co PVC trong bao bì sạch
Màng co POF là gì: Ưu điểm thay thế màng co PVC trong bao bì sạch
Màng co POF là gì: Đây là loại màng co nhiệt đa lớp cao cấp (Polyolefin Shrink Film) sản xuất bằng công nghệ đồng đùn 5 lớp từ hai hạt nhựa Polyethylene (PE) và Polypropylene...
Xem thêm
Bao bì vô trùng Aseptic là gì công nghệ đóng gói vô khuẩn cho thực phẩm lỏng
Bao bì vô trùng Aseptic là gì: Công nghệ đóng gói vô khuẩn thực phẩm
Bao bì vô trùng Aseptic là gì: Đây là công nghệ đóng gói vô khuẩn hiện đại (Aseptic Packaging) thực hiện chiết rót sản phẩm lỏng đã tiệt trùng UHT vào bao bì vô trùng...
Xem thêm
Màng chống đọng sương Anti-fog là gì cơ chế chống mờ đục trong bao bì mát
Màng chống đọng sương Anti-fog là gì: Cơ chế chống mờ đục trong bao bì mát
Màng chống đọng sương là gì: Đây là loại màng bao bì màng ghép hoặc màng đơn tích hợp phụ gia hoạt tính bề mặt đặc thù, có khả năng làm biến đổi sức căng...
Xem thêm
Hàn siêu âm bao bì là gì nguyên lý dao động sóng âm và ưu thế hàn xuyên bẩn
Hàn siêu âm bao bì là gì: Nguyên lý dao động sóng âm và ưu thế hàn xuyên bẩn
Hàn siêu âm bao bì là gì: Đây là công nghệ dán mép bao bì tiên tiến (Ultrasonic Sealing) sử dụng máy phát sóng điện từ biến đổi dòng điện thành dao động cơ học...
Xem thêm
Công nghệ ghép đùn là gì phân biệt ghép đùn ghép khô và ghép không dung môi
Công nghệ ghép đùn là gì: Phân biệt ghép đùn, ghép khô và ghép không dung môi
Công nghệ ghép đùn là gì: Đây là phương pháp tráng ghép màng bao bì nhiều lớp sử dụng nhựa nhiệt dẻo nóng chảy (phổ biến nhất là LDPE, LLDPE hoặc PP) ở dải nhiệt...
Xem thêm
Kiểm nghiệm NIAS trong bao bì màng ghép phân tích chất không chủ ý thôi nhiễm theo chuẩn châu Âu
Kiểm nghiệm NIAS trong bao bì màng ghép: Phân tích chuẩn châu Âu
Kiểm nghiệm NIAS trong bao bì màng ghép là quy trình phân tích và sàng lọc hóa lý độ phân giải cao nhằm nhận diện, định lượng và đánh giá độc tính của các chất...
Xem thêm
Kiểm soát MOSH MOAH trong bao bì rào cản dầu khoáng từ màng nhựa tiếp xúc thực phẩm khô
Kiểm soát MOSH MOAH trong bao bì: Rào cản dầu khoáng cho thực phẩm
Hoạt động kiểm soát mosh moah trong bao bì là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc nhằm ngăn chặn sự thôi nhiễm của hydrocarbon dầu khoáng độc hại từ hộp giấy carton tái chế ngấm...
Xem thêm
Màng EVOH là gì cấu trúc hóa học và đặc tính siêu cản khí trong bao bì mềm
Màng EVOH là gì: Cấu trúc hóa học và đặc tính siêu cản khí
Màng EVOH là gì: Đây là vật liệu đồng trùng hợp Ethylene Vinyl Alcohol (EVOH copolymer) sở hữu mật độ liên kết hydro nội phân tử dày đặc, mang lại đặc tính siêu cản khí...
Xem thêm

Bạn cần tư vấn về màng ghép và giải pháp bao bì phù hợp

Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn
và cung cấp giải pháp bao bì tối ưu cho sản phẩm của bạn.

  • Công nghệ hiện đại – Năng lực sản xuất lớn
  • Chất lượng ổn định – Đạt tiêu chuẩn quốc tế
  • Giải pháp linh hoạt – Tùy chỉnh theo yêu cầu
  • Đồng hành bền vững – Phát triển dài lâu